Tỷ giá Dinar Algeria sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DZD sang SDG

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Bảng Sudan 4.48970982 SDG
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.4.48970982 Hiện tại ج.س.4.48970982 Cao nhất ج.س.4.49502998
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.48970982 SDG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.005103 SDG
-0.11%
7 ngày qua
-0.011022 SDG
-0.24%
30 ngày qua
-0.019556 SDG
-0.43%
1 năm qua
-0.150906 SDG
-3.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.46424974
Hôm nay
4.48970982
Cao nhất
4.67378191
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
+0.54%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
-3.50%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang SDG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.56602486 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.51777897 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.08112697 – 4.17801698 SDG
Năm biến động +32.30%
2023
Tỷ giá trung bình 4.38735584 SDG
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
4.07490277 – 4.49103134 SDG
DZD tăng giá +7.36%
2024
Tỷ giá trung bình 4.45894032 SDG
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
4.23442614 – 4.55346531 SDG
Năm ổn định -0.93%
2025
Tỷ giá trung bình 4.56602486 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.3918114 – 4.67485696 SDG
DZD tăng giá +4.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.53709931 SDG
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
4.46424974 – 4.67378191 SDG
DZD giảm giá -3.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.