Tỷ giá Dinar Algeria sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DZD sang YER
Cập nhật
1
DZD
=
1.76761394
YER
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DZD = ﷼1.76761394 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = د.ج0.56573439 DZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼1.76761394
Hiện tại
﷼1.76761394
Cao nhất
﷼1.7695435
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.76761394 YER
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000601 YER
-0.03%
7 ngày qua
-0.002375 YER
-0.13%
30 ngày qua
-0.005543 YER
-0.31%
1 năm qua
-0.078603 YER
-4.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
1.7644096 Hôm nay
1.76761394 Cao nhất
1.85358434
1.7644096 Hôm nay
1.76761394 Cao nhất
1.85358434
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.70%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
+0.58%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
-3.37%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-1.05%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang YER.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.86589641 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.7615654 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.69836407
–
1.824618
YER
Năm ổn định
+1.21%
2023
Tỷ giá trung bình
1.8415835 YER
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
1.81416731
–
1.87039165
YER
Năm ổn định
+2.06%
2024
Tỷ giá trung bình
1.86589641 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.83954114
–
1.89500643
YER
Năm ổn định
-1.17%
2025
Tỷ giá trung bình
1.84446831 YER
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
1.81746791
–
1.87767853
YER
Năm ổn định
+0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.7952888 YER
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
1.7644096
–
1.85358434
YER
DZD giảm giá
-3.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.