Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại EGP sang BTN

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Ngultrum Bhutan 1.84272663 BTN
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nu.1.83940309 Hiện tại Nu.1.84272663 Cao nhất Nu.1.84340749
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.84272663 BTN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001903 BTN
-0.10%
7 ngày qua
-0.008111 BTN
-0.44%
30 ngày qua
-0.081875 BTN
-4.25%
1 năm qua
-0.016553 BTN
-0.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.69995407
Hôm nay
1.84272663
Cao nhất
1.9720367
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.80%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+4.32%
Tháng 1
-3.28%
Tháng 2
-8.47%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
+5.33%
Tháng 6
-3.54%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.15347385 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.15347385 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.27664633 – 4.8805313 BTN
Năm biến động -29.43%
2023
Tỷ giá trung bình 2.69512566 BTN
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
2.61001653 – 3.34930843 BTN
Năm biến động -19.33%
2024
Tỷ giá trung bình 1.89896901 BTN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
1.66359865 – 2.71714083 BTN
Năm biến động -37.40%
2025
Tỷ giá trung bình 1.77056704 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.65539344 – 1.91771665 BTN
Năm biến động +12.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.85543537 BTN
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
1.69995407 – 1.9720367 BTN
Năm biến động -2.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.