Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại EGP sang CUC
Cập nhật
1
EGP
=
0.01920562
CUC
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 EGP = $0.01920562 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = £52.0681 EGP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.01916231
Hiện tại
$0.01920562
Cao nhất
$0.01920672
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang CUC.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01920562 CUC
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 CUC
+0.01%
7 ngày qua
-0.000162 CUC
-0.83%
30 ngày qua
-0.000873 CUC
-4.35%
1 năm qua
-0.001694 CUC
-8.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.01828468 Hôm nay
0.01920562 Cao nhất
0.02144922
0.01828468 Hôm nay
0.01920562 Cao nhất
0.02144922
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.69%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
-0.38%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-12.57%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+5.89%
Tháng 6
-4.04%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-2.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang CUC.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05307232 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05307232 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0403781
–
0.06383375
CUC
Năm biến động
-36.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03265072 CUC
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.03219503
–
0.04045929
CUC
Năm biến động
-20.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0227182 CUC
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.01957372
–
0.03255989
CUC
Năm biến động
-39.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02032085 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0193592
–
0.02128146
CUC
EGP tăng giá
+6.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0197155 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01828468
–
0.02144922
CUC
Năm biến động
-8.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.