Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại EGP sang MAD
Cập nhật
1
EGP
=
0.18604837
MAD
+0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 EGP = د.م.0.18604837 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = £5.37494639 EGP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.م.0.18464751
Hiện tại
د.م.0.18604837
Cao nhất
د.م.0.18605909
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang MAD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18604837 MAD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001095 MAD
+0.59%
7 ngày qua
+0.001031 MAD
+0.56%
30 ngày qua
-0.0005 MAD
-0.27%
1 năm qua
-0.004032 MAD
-2.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.17143606 Hôm nay
0.18604837 Cao nhất
0.19735409
0.17143606 Hôm nay
0.18604837 Cao nhất
0.19735409
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.55%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
-1.72%
Tháng 12
+1.71%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
-10.51%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+1.76%
Tháng 5
+8.14%
Tháng 6
-4.88%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang MAD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.53618191 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.53618191 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.42220865
–
0.63405932
MAD
Năm biến động
-28.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33056799 MAD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.31082041
–
0.42452629
MAD
Năm biến động
-24.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22591641 MAD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.19593553
–
0.32706814
MAD
Năm biến động
-37.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1898024 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17985162
–
0.20080794
MAD
EGP giảm giá
-3.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18403415 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17143606
–
0.19595695
MAD
Năm biến động
-2.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.