Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại EGP sang RON
Cập nhật
1
EGP
=
0.08939819
RON
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 EGP = lei0.08939819 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = £11.18590908 EGP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
lei0.08906947
Hiện tại
lei0.08939819
Cao nhất
lei0.08959782
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08939819 RON
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000134 RON
+0.15%
7 ngày qua
+0.000127 RON
+0.14%
30 ngày qua
-0.00173 RON
-1.90%
1 năm qua
-0.001118 RON
-1.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.07983639 Hôm nay
0.08939819 Cao nhất
0.0939986
0.07983639 Hôm nay
0.08939819 Cao nhất
0.0939986
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.60%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
-1.37%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-10.58%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
+3.85%
Tháng 5
+7.75%
Tháng 6
-4.96%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.24796462 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24796462 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1865179
–
0.28964422
RON
Năm biến động
-32.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14936068 RON
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.14214766
–
0.18879106
RON
Năm biến động
-22.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10443226 RON
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.09119812
–
0.15033617
RON
Năm biến động
-34.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09071322 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08542183
–
0.09623883
RON
Năm biến động
-3.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08847091 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07983639
–
0.0939986
RON
Năm biến động
-1.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.