Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại EGP sang VES

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Bolívar Venezuela 16.45510388 VES
+0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Bs.16.41661555 Hiện tại Bs.16.45510388 Cao nhất Bs.16.4551987
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.45510388 VES
2026-09-30
24 giờ qua
+0.066063 VES
+0.40%
7 ngày qua
-0.032991 VES
-0.20%
30 ngày qua
+0.579132 VES
+3.65%
1 năm qua
+12.747692 VES
+343.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.70707126
Hôm nay
16.45510388
Cao nhất
16.57902083
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+26.96%
Tháng 10
+10.29%
Tháng 11
+20.10%
Tháng 12
+25.09%
Tháng 1
+18.75%
Tháng 2
-0.74%
Tháng 3
+2.49%
Tháng 4
+14.96%
Tháng 5
+20.08%
Tháng 6
+12.75%
Tháng 7
+6.67%
Tháng 8
+5.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang VES.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.04871988 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.33638999 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23211685 – 0.67888711 VES
Năm biến động +132.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.93403446 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.64073373 – 1.16027676 VES
Năm biến động +67.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.86825232 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.72824164 – 1.17386161 VES
Năm biến động -11.67%
2025
Tỷ giá trung bình 2.70126166 VES
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
1.02267936 – 6.24207306 VES
Năm biến động +510.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.04871988 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.24938151 – 16.57902083 VES
Năm biến động +163.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.