Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang LRD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Đô la Liberia 11.43623067 LRD
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $11.43557133 Hiện tại $11.43623067 Cao nhất $11.48166713
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.43623067 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.031015 LRD
-0.27%
7 ngày qua
-0.101051 LRD
-0.88%
30 ngày qua
-0.696752 LRD
-5.74%
1 năm qua
-0.65377 LRD
-5.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
11.43557133
Hôm nay
11.43623067
Cao nhất
12.49665233
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.19%
Tháng 10
-2.94%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 12.87253149 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.19104469 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.67497525 – 10.30166627 LRD
ERN tăng giá +6.43%
2023
Tỷ giá trung bình 11.6483172 LRD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
10.2517258 – 12.56500053 LRD
Năm biến động +21.99%
2024
Tỷ giá trung bình 12.76004622 LRD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
11.9333296 – 13.33721767 LRD
ERN giảm giá -2.37%
2025
Tỷ giá trung bình 12.87253149 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.74804533 – 13.47560767 LRD
Năm biến động -3.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.01703662 LRD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
11.43557133 – 12.49665233 LRD
ERN giảm giá -3.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.