Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang MDL

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Leu Moldova 1.18361287 MDL
+0.70% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L1.1766152 Hiện tại L1.18361287 Cao nhất L1.18407073
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.18361287 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.008242 MDL
+0.70%
7 ngày qua
+0.010311 MDL
+0.88%
30 ngày qua
+0.041565 MDL
+3.64%
1 năm qua
+0.077014 MDL
+6.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.10659893
Hôm nay
1.18361287
Cao nhất
1.18453853
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.82%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
-0.69%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+3.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.25845095 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.25845095 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.18350519 – 1.3056734 MDL
ERN tăng giá +7.77%
2023
Tỷ giá trung bình 1.20685562 MDL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.15320887 – 1.28193373 MDL
ERN giảm giá -9.59%
2024
Tỷ giá trung bình 1.18250759 MDL
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
1.15012553 – 1.2307742 MDL
ERN tăng giá +6.07%
2025
Tỷ giá trung bình 1.15457842 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.09129267 – 1.25830113 MDL
Năm biến động -8.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.15661209 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.11269393 – 1.18453853 MDL
ERN tăng giá +5.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.