Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ringgit Malaysia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ringgit Malaysia hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang MYR

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Ringgit Malaysia 0.27218667 MYR
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất RM0.27194 Hiện tại RM0.27218667 Cao nhất RM0.27236
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ringgit Malaysia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/MYR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang MYR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27218667 MYR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00004 MYR
+0.01%
7 ngày qua
+0.000513 MYR
+0.19%
30 ngày qua
+0.003787 MYR
+1.41%
1 năm qua
-0.00838 MYR
-2.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.25898667
Hôm nay
0.27218667
Cao nhất
0.28213333
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 10
-1.55%
Tháng 11
-1.77%
Tháng 12
-2.86%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
+4.03%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+3.01%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/MYR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang MYR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.30499928 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29329734 MYR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.27816588 – 0.31653333 MYR
Năm biến động +5.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.30402912 MYR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.28293333 – 0.31903333 MYR
Năm biến động +4.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30499928 MYR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27493333 – 0.31991933 MYR
Năm biến động -2.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.28552414 MYR
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.26983333 – 0.30083333 MYR
ERN giảm giá -9.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26831941 MYR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25898667 – 0.27664667 MYR
Năm ổn định +0.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.