Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang NIO
Cập nhật
1
ERN
=
2.4541536
NIO
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = C$2.4541536 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = Nfk0.40747246 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
C$2.44366667
Hiện tại
C$2.4541536
Cao nhất
C$2.4547432
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang NIO.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.4541536 NIO
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00144 NIO
-0.06%
7 ngày qua
-0.000216 NIO
-0.01%
30 ngày qua
+0.006154 NIO
+0.25%
1 năm qua
+0.00429 NIO
+0.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
2.4342338 Hôm nay
2.4541536 Cao nhất
2.46754133
2.4342338 Hôm nay
2.4541536 Cao nhất
2.46754133
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang NIO.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.45211074 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.39130818 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.34628877
–
2.48713857
NIO
ERN tăng giá
+2.83%
2023
Tỷ giá trung bình
2.43681023 NIO
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
2.40434113
–
2.45232647
NIO
Năm ổn định
+0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
2.45211074 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.43459733
–
2.46612407
NIO
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
2.45203951 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.42261727
–
2.49176047
NIO
Năm ổn định
+0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.45131769 NIO
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
2.4342338
–
2.46754133
NIO
Năm ổn định
-0.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.