Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang RWF

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Franc Rwanda 98.52267653 RWF
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FRw98.4514876 Hiện tại FRw98.52267653 Cao nhất FRw98.52267653
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
98.52267653 RWF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.08269 RWF
+0.08%
7 ngày qua
+0.092296 RWF
+0.09%
30 ngày qua
-0.014428 RWF
-0.01%
1 năm qua
+1.83424 RWF
+1.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
96.42118973
Hôm nay
98.52267653
Cao nhất
99.07790607
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.35%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang RWF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 97.76791917 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 69.04976881 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
61.98564274 – 72.39446247 RWF
Năm biến động +5.42%
2023
Tỷ giá trung bình 77.22899397 RWF
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
71.2477478 – 84.16666667 RWF
Năm biến động +17.34%
2024
Tỷ giá trung bình 87.84921441 RWF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
83.99573707 – 92.94471893 RWF
ERN tăng giá +9.08%
2025
Tỷ giá trung bình 95.55473381 RWF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
91.81326087 – 97.26601253 RWF
ERN tăng giá +5.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 97.76791917 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
96.48416267 – 99.07790607 RWF
Năm ổn định +1.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.