Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang SBD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Đô la quần đảo Solomon 0.5355098 SBD
-0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.53507993 Hiện tại $0.5355098 Cao nhất $0.5355098
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5355098 SBD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002133 SBD
-0.40%
7 ngày qua
+0.000442 SBD
+0.08%
30 ngày qua
+0.002164 SBD
+0.41%
1 năm qua
-0.012295 SBD
-2.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.5325578
Hôm nay
0.5355098
Cao nhất
0.55145047
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.25%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang SBD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.56156635 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.54252327 SBD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.53291243 – 0.55188587 SBD
Năm ổn định +2.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.55639898 SBD
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.5464848 – 0.5664318 SBD
Năm ổn định +1.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.56156635 SBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.5510018 – 0.58314233 SBD
Năm ổn định -0.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.55396677 SBD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.54223313 – 0.56501233 SBD
ERN giảm giá -2.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.53632746 SBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.5325578 – 0.54378287 SBD
Năm ổn định -1.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.