Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang SOS

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Schilling Somali 38.1068476 SOS
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S38.1068476 Hiện tại S38.1068476 Cao nhất S38.1245936
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
38.1068476 SOS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000139 SOS
7 ngày qua
-0.002555 SOS
-0.01%
30 ngày qua
-0.096406 SOS
-0.25%
1 năm qua
-0.010943 SOS
-0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
37.73934047
Hôm nay
38.1068476
Cao nhất
40.1
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.28%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang SOS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 38.55844737 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.55844737 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
37.19471593 – 110.62931669 SOS
Năm biến động -2.48%
2023
Tỷ giá trung bình 37.95668166 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
37.3699524 – 38.3091686 SOS
Năm ổn định +0.54%
2024
Tỷ giá trung bình 38.08729941 SOS
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
37.7542886 – 38.44899147 SOS
Năm ổn định -0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 38.09352332 SOS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
37.5135212 – 40.1 SOS
Năm ổn định -0.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 38.09457856 SOS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
37.73934047 – 40.03333333 SOS
Năm ổn định +0.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.