Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Colón El Salvador hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang SVC
Cập nhật
1
ERN
=
0.58347547
SVC
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = $0.58347547 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = Nfk1.71386812 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.58335493
Hiện tại
$0.58347547
Cao nhất
$0.58367833
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang SVC.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58347547 SVC
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00045 SVC
-0.08%
7 ngày qua
-0.000048 SVC
-0.01%
30 ngày qua
-0.003062 SVC
-0.52%
1 năm qua
-0.000255 SVC
-0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.57882793 Hôm nay
0.58347547 Cao nhất
0.5879624
0.57882793 Hôm nay
0.58347547 Cao nhất
0.5879624
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang SVC.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.58334867 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.58334867 SVC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.57643987
–
0.58895236
SVC
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.58305888 SVC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.57517433
–
0.588755
SVC
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.58323185 SVC
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.57806467
–
0.58866527
SVC
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.58321632 SVC
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.57437847
–
0.59252733
SVC
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.58324914 SVC
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.57882793
–
0.5879624
SVC
Năm ổn định
-0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.