Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang TND

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Dinar Tunisia 0.19817547 TND
+0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت0.1974338 Hiện tại د.ت0.19817547 Cao nhất د.ت0.19817547
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19817547 TND
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000742 TND
+0.38%
7 ngày qua
+0.001406 TND
+0.71%
30 ngày qua
+0.002649 TND
+1.36%
1 năm qua
+0.004612 TND
+2.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.18935813
Hôm nay
0.19817547
Cao nhất
0.19817547
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.22%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
-0.84%
Tháng 12
-2.51%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang TND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.20743103 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20548966 TND
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.19003308 – 0.22133333 TND
Năm biến động +8.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20688709 TND
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.20183333 – 0.2125 TND
Năm ổn định -1.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20743103 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20121813 – 0.21300213 TND
ERN tăng giá +3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19972156 TND
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.19105 – 0.21628327 TND
Năm biến động -8.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19485109 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18935813 – 0.19817547 TND
Năm ổn định +1.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.