Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang BMD
Cập nhật
1
ETB
=
0.00611663
BMD
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = $0.00611663 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = Br163.488778 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.00611663
Hiện tại
$0.00611663
Cao nhất
$0.00613262
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00611663 BMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000019 BMD
-0.32%
7 ngày qua
-0.000065 BMD
-1.05%
30 ngày qua
+0.000028 BMD
+0.46%
1 năm qua
-0.000778 BMD
-11.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.00608867 Hôm nay
0.00611663 Cao nhất
0.00691598
0.00608867 Hôm nay
0.00611663 Cao nhất
0.00691598
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.94%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01926179 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01926179 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01861998
–
0.02034588
BMD
ETB giảm giá
-8.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01827092 BMD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.01772283
–
0.01883682
BMD
ETB giảm giá
-4.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01377876 BMD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.00781714
–
0.01789185
BMD
Năm biến động
-55.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00723014 BMD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00641015
–
0.0079971
BMD
Năm biến động
-17.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00628136 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00608867
–
0.00648998
BMD
ETB giảm giá
-5.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.