Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang BND
Cập nhật
1
ETB
=
0.00782177
BND
-0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = $0.00782177 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = Br127.84829357 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.00782177
Hiện tại
$0.00782177
Cao nhất
$0.00784394
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00782177 BND
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000054 BND
-0.69%
7 ngày qua
-0.000059 BND
-0.75%
30 ngày qua
+0.000041 BND
+0.53%
1 năm qua
-0.001078 BND
-12.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.0077399 Hôm nay
0.00782177 Cao nhất
0.00891323
0.0077399 Hôm nay
0.00782177 Cao nhất
0.00891323
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.93%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
-0.67%
Tháng 12
-2.33%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
-1.69%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-2.97%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02655257 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02655257 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02507853
–
0.02756429
BND
ETB giảm giá
-8.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0245276 BND
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.02342738
–
0.02518555
BND
ETB giảm giá
-6.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01846209 BND
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.01056027
–
0.02402891
BND
Năm biến động
-54.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00945866 BND
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00825216
–
0.0109077
BND
Năm biến động
-22.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00803762 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0077399
–
0.00834504
BND
ETB giảm giá
-5.58%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.