Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang CUC
Cập nhật
1
ETB
=
0.00612092
CUC
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = $0.00612092 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = Br163.374266 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.00612092
Hiện tại
$0.00612092
Cao nhất
$0.00613602
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang CUC.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00612092 CUC
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000037 CUC
-0.61%
7 ngày qua
-0.000061 CUC
-0.98%
30 ngày qua
+0.000032 CUC
+0.53%
1 năm qua
-0.000774 CUC
-11.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.00608867 Hôm nay
0.00612092 Cao nhất
0.00691598
0.00608867 Hôm nay
0.00612092 Cao nhất
0.00691598
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.94%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang CUC.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01926179 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01926179 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01861998
–
0.02034588
CUC
ETB giảm giá
-8.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01827092 CUC
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.01772283
–
0.01883682
CUC
ETB giảm giá
-4.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01377876 CUC
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.00781714
–
0.01789185
CUC
Năm biến động
-55.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00723014 CUC
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00641015
–
0.0079971
CUC
Năm biến động
-17.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00628633 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00608867
–
0.00648998
CUC
ETB giảm giá
-4.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.