Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang CUP
Cập nhật
1
ETB
=
0.15761356
CUP
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = ₱0.15761356 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = Br6.34463169 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱0.15761356
Hiện tại
₱0.15761356
Cao nhất
₱0.15800248
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15761356 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000961 CUP
-0.61%
7 ngày qua
-0.001558 CUP
-0.98%
30 ngày qua
+0.00083 CUP
+0.53%
1 năm qua
-0.019922 CUP
-11.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.15678317 Hôm nay
0.15761356 Cao nhất
0.17808656
0.15678317 Hôm nay
0.15761356 Cao nhất
0.17808656
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.94%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.49599097 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49599097 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.47946461
–
0.52390641
CUP
ETB giảm giá
-8.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47047627 CUP
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.45636279
–
0.48504805
CUP
ETB giảm giá
-4.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.35480318 CUP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.20129131
–
0.46071517
CUP
Năm biến động
-55.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18617604 CUP
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.16506142
–
0.20592531
CUP
Năm biến động
-17.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.161873 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15678317
–
0.16711691
CUP
ETB giảm giá
-4.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.