Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang DZD
Cập nhật
1
ETB
=
0.81935583
DZD
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = د.ج0.81935583 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = Br1.22047096 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
د.ج0.81849462
Hiện tại
د.ج0.81935583
Cao nhất
د.ج0.82121813
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang DZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81935583 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001772 DZD
-0.22%
7 ngày qua
-0.006762 DZD
-0.82%
30 ngày qua
+0.007176 DZD
+0.88%
1 năm qua
-0.074295 DZD
-8.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.81217942 Hôm nay
0.81935583 Cao nhất
0.89552374
0.81217942 Hôm nay
0.81935583 Cao nhất
0.89552374
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.59%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
-0.39%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
+3.18%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang DZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.73770597 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.73770597 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.55641597
–
2.84267715
DZD
ETB giảm giá
-9.46%
2023
Tỷ giá trung bình
2.48369715 DZD
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
2.37836853
–
2.5686492
DZD
ETB giảm giá
-6.83%
2024
Tỷ giá trung bình
1.85038282 DZD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
1.05152666
–
2.40223141
DZD
Năm biến động
-55.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.95257171 DZD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.82903654
–
1.08688655
DZD
Năm biến động
-21.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.83262705 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.81217942
–
0.86341347
DZD
Năm ổn định
-1.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.