Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang KMF
Cập nhật
1
ETB
=
2.65035685
KMF
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = CF2.65035685 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = Br0.37730768 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
CF2.65035685
Hiện tại
CF2.65035685
Cao nhất
CF2.65689672
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.65035685 KMF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.003737 KMF
-0.14%
7 ngày qua
-0.00766 KMF
-0.29%
30 ngày qua
+0.062674 KMF
+2.42%
1 năm qua
-0.238475 KMF
-8.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
2.57550597 Hôm nay
2.65035685 Cao nhất
2.90983506
2.57550597 Hôm nay
2.65035685 Cao nhất
2.90983506
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.81%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
-0.80%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+1.60%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
-1.51%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
-2.67%
Tháng 8
+1.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang KMF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.99658523 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.99658523 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.47933654
–
9.73409678
KMF
Năm biến động
-3.05%
2023
Tỷ giá trung bình
8.32236601 KMF
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
7.88611679
–
8.69772392
KMF
ETB giảm giá
-8.00%
2024
Tỷ giá trung bình
6.27003415 KMF
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
3.66705965
–
8.15896445
KMF
Năm biến động
-52.87%
2025
Tỷ giá trung bình
3.16557075 KMF
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
2.68597565
–
3.82453311
KMF
Năm biến động
-27.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.67586657 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.57550597
–
2.77771096
KMF
Năm ổn định
-2.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.