Tỷ giá Birr Ethiopia sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang MDL
Cập nhật
1
ETB
=
0.108393
MDL
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = L0.108393 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = Br9.22568843 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
L0.10802942
Hiện tại
L0.108393
Cao nhất
L0.10882177
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.108393 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000098 MDL
-0.09%
7 ngày qua
+0.000098 MDL
+0.09%
30 ngày qua
+0.002544 MDL
+2.40%
1 năm qua
-0.006202 MDL
-5.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.10431597 Hôm nay
0.108393 Cao nhất
0.11565273
0.10431597 Hôm nay
0.108393 Cao nhất
0.11565273
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.21%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
-0.54%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
+2.06%
Tháng 2
+2.72%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
-3.88%
Tháng 8
+3.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.36339584 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.36339584 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35167666
–
0.3714124
MDL
Năm ổn định
-1.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33084264 MDL
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.30712502
–
0.35807734
MDL
Năm biến động
-14.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24414605 MDL
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.14355805
–
0.31695042
MDL
Năm biến động
-53.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12546983 MDL
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.10706332
–
0.1506547
MDL
Năm biến động
-24.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10894399 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10431597
–
0.11365053
MDL
Năm ổn định
+0.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.