Tỷ giá Birr Ethiopia sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang MKD
Cập nhật
1
ETB
=
0.3322596
MKD
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = ден0.3322596 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = Br3.00969484 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден0.33218262
Hiện tại
ден0.3322596
Cao nhất
ден0.3322596
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3322596 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000457 MKD
+0.14%
7 ngày qua
+0.000091 MKD
+0.03%
30 ngày qua
+0.00892 MKD
+2.76%
1 năm qua
-0.029625 MKD
-8.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.32229873 Hôm nay
0.3322596 Cao nhất
0.36359567
0.32229873 Hôm nay
0.3322596 Cao nhất
0.36359567
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.51%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
-1.00%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
-2.79%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.12746667 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.12746667 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.06793429
–
1.21281797
MKD
Năm biến động
-2.89%
2023
Tỷ giá trung bình
1.04043541 MKD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.98681104
–
1.09315112
MKD
ETB giảm giá
-8.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.78380911 MKD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.45759548
–
1.02068269
MKD
Năm biến động
-53.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.39526253 MKD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.33538902
–
0.47867015
MKD
Năm biến động
-27.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3344952 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.32229873
–
0.34692353
MKD
Năm ổn định
-1.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.