Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang NPR
Cập nhật
1
ETB
=
0.93969953
NPR
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = ₨0.93969953 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = Br1.06416995 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨0.93969953
Hiện tại
₨0.93969953
Cao nhất
₨0.94191489
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.93969953 NPR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002215 NPR
-0.24%
7 ngày qua
-0.005388 NPR
-0.57%
30 ngày qua
+0.005927 NPR
+0.63%
1 năm qua
-0.041678 NPR
-4.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.91061872 Hôm nay
0.93969953 Cao nhất
0.98866424
0.91061872 Hôm nay
0.93969953 Cao nhất
0.98866424
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.84%
Tháng 10
+0.82%
Tháng 11
+0.60%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+4.34%
Tháng 3
+2.58%
Tháng 4
-1.77%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang NPR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.41996932 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.41996932 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.34600844
–
2.51272517
NPR
Năm ổn định
+1.72%
2023
Tỷ giá trung bình
2.41291466 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.3618335
–
2.47462978
NPR
ETB giảm giá
-4.00%
2024
Tỷ giá trung bình
1.84074709 NPR
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
1.06525394
–
2.39219399
NPR
Năm biến động
-54.69%
2025
Tỷ giá trung bình
1.00654787 NPR
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.91061872
–
1.11391939
NPR
Năm biến động
-13.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.94686011 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.92409752
–
0.98866424
NPR
Năm ổn định
+1.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.