Tỷ giá Birr Ethiopia sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang PEN
Cập nhật
1
ETB
=
0.02105928
PEN
+0.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = S/.0.02105928 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = Br47.48499613 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
S/.0.02085078
Hiện tại
S/.0.02105928
Cao nhất
S/.0.02105928
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02105928 PEN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000207 PEN
+0.99%
7 ngày qua
+0.000171 PEN
+0.82%
30 ngày qua
+0.000545 PEN
+2.66%
1 năm qua
-0.002907 PEN
-12.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.0205006 Hôm nay
0.02105928 Cao nhất
0.02402075
0.0205006 Hôm nay
0.02105928 Cao nhất
0.02402075
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-7.27%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
+0.17%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+3.94%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
-4.88%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-2.47%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang PEN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.07382821 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07382821 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07069107
–
0.08116989
PEN
Năm biến động
-12.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0683313 PEN
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.06466529
–
0.07276979
PEN
Năm biến động
-7.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05170106 PEN
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.0291613
–
0.0684902
PEN
Năm biến động
-55.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02585661 PEN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.02154746
–
0.02998792
PEN
Năm biến động
-26.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02136585 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0205006
–
0.02255701
PEN
ETB giảm giá
-2.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.