Tỷ giá Birr Ethiopia sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ETB sang PEN

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Sol Peru 0.02105928 PEN
+0.99% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S/.0.02085078 Hiện tại S/.0.02105928 Cao nhất S/.0.02105928
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02105928 PEN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000207 PEN
+0.99%
7 ngày qua
+0.000171 PEN
+0.82%
30 ngày qua
+0.000545 PEN
+2.66%
1 năm qua
-0.002907 PEN
-12.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0205006
Hôm nay
0.02105928
Cao nhất
0.02402075
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-7.27%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
+0.17%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+3.94%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
-4.88%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-2.47%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang PEN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.07382821 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07382821 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07069107 – 0.08116989 PEN
Năm biến động -12.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0683313 PEN
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.06466529 – 0.07276979 PEN
Năm biến động -7.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05170106 PEN
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.0291613 – 0.0684902 PEN
Năm biến động -55.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02585661 PEN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.02154746 – 0.02998792 PEN
Năm biến động -26.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02136585 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0205006 – 0.02255701 PEN
ETB giảm giá -2.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.