Tỷ giá Birr Ethiopia sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang RON
Cập nhật
1
ETB
=
0.02848368
RON
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = lei0.02848368 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = Br35.10782551 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
lei0.02846042
Hiện tại
lei0.02848368
Cao nhất
lei0.02855962
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02848368 RON
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000006 RON
+0.02%
7 ngày qua
-0.000009 RON
-0.03%
30 ngày qua
+0.00085 RON
+3.08%
1 năm qua
-0.001377 RON
-4.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.02727285 Hôm nay
0.02848368 Cao nhất
0.03005225
0.02727285 Hôm nay
0.02848368 Cao nhất
0.03005225
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.16%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
-0.84%
Tháng 12
-1.68%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
+2.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.09024964 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09024964 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08569167
–
0.09782559
RON
Năm biến động
-2.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08357282 RON
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.07964883
–
0.08736069
RON
ETB giảm giá
-7.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06334568 RON
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.03705781
–
0.0824275
RON
Năm biến động
-52.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03235358 RON
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.02774367
–
0.03870882
RON
Năm biến động
-25.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02821123 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02727285
–
0.02914571
RON
Năm ổn định
+1.96%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.