Tỷ giá Birr Ethiopia sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ETB sang SEK

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Krona Thụy Điển 0.06114324 SEK
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.06105144 Hiện tại kr0.06114324 Cao nhất kr0.06140704
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06114324 SEK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000192 SEK
-0.31%
7 ngày qua
+0.000356 SEK
+0.59%
30 ngày qua
+0.002632 SEK
+4.50%
1 năm qua
-0.003786 SEK
-5.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.05653788
Hôm nay
0.06114324
Cao nhất
0.06500998
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.81%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
-2.25%
Tháng 12
-3.86%
Tháng 1
+2.52%
Tháng 2
+4.08%
Tháng 3
-1.61%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
+3.40%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
+3.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang SEK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.19471257 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ETB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19471257 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1800561 – 0.21577335 SEK
Năm biến động +5.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19389139 SEK
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.1769568 – 0.2029176 SEK
Năm biến động -7.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14558003 SEK
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.08430455 – 0.19288586 SEK
Năm biến động -51.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07114931 SEK
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.05885226 – 0.08943705 SEK
Năm biến động -31.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05957758 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05653788 – 0.06165151 SEK
ETB tăng giá +3.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.