Tỷ giá Birr Ethiopia sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ETB sang SLE

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Leone Sierra Leone 0.15077487 SLE
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Le0.15046904 Hiện tại Le0.15077487 Cao nhất Le0.15086247
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15077487 SLE
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000478 SLE
-0.32%
7 ngày qua
-0.001598 SLE
-1.05%
30 ngày qua
+0.000841 SLE
+0.56%
1 năm qua
-0.0098 SLE
-6.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.14202906
Hôm nay
0.15077487
Cao nhất
0.16121157
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.43%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
+4.95%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-7.53%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang SLE.

436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.15782333 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.15782333 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14585015 – 0.16876177 SLE
Năm biến động -7.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15370338 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14202906 – 0.15932894 SLE
Năm biến động -2.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.