Tỷ giá Birr Ethiopia sang Schilling Somali hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang SOS
Cập nhật
1
ETB
=
3.49873164
SOS
-0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = S3.49873164 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = Br0.28581786 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
S3.49873164
Hiện tại
S3.49873164
Cao nhất
S3.50737768
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Schilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang SOS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.49873164 SOS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.024373 SOS
-0.69%
7 ngày qua
-0.034831 SOS
-0.99%
30 ngày qua
+0.009629 SOS
+0.28%
1 năm qua
-0.443362 SOS
-11.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
3.48910313 Hôm nay
3.49873164 Cao nhất
3.95121661
3.48910313 Hôm nay
3.49873164 Cao nhất
3.95121661
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
-1.77%
Tháng 5
-1.00%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang SOS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 11.1429832 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.1429832 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.54471251
–
32.16633307
SOS
Năm biến động
-10.66%
2023
Tỷ giá trung bình
10.40224186 SOS
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
10.12274924
–
10.6883797
SOS
ETB giảm giá
-4.37%
2024
Tỷ giá trung bình
7.87172447 SOS
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
4.46824569
–
10.20487018
SOS
Năm biến động
-55.97%
2025
Tỷ giá trung bình
4.13132982 SOS
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
3.6510925
–
4.57059539
SOS
Năm biến động
-17.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.59205646 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.48910313
–
3.753125
SOS
ETB giảm giá
-4.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.