Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ETB sang STD

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Dobra São Tomé và Príncipe 136.2894767 STD
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db136.2894767 Hiện tại Db136.2894767 Cao nhất Db136.64583002
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
136.2894767 STD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.432064 STD
-0.32%
7 ngày qua
-1.444065 STD
-1.05%
30 ngày qua
+0.623025 STD
+0.46%
1 năm qua
-17.334239 STD
-11.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
135.66645193
Hôm nay
136.2894767
Cao nhất
154.10055137
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.94%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 426.84729466 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 426.84729466 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
403.24806126 – 453.12310537 STD
Năm biến động -1.22%
2023
Tỷ giá trung bình 412.81627911 STD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
394.89647813 – 429.93134327 STD
ETB giảm giá -7.14%
2024
Tỷ giá trung bình 307.01566867 STD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
174.17991515 – 398.66264854 STD
Năm biến động -55.85%
2025
Tỷ giá trung bình 161.10047942 STD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
142.8297303 – 178.18977271 STD
Năm biến động -17.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 139.95991861 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
135.66645193 – 144.60836951 STD
ETB giảm giá -5.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.