Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang TND
Cập nhật
1
ETB
=
0.01817349
TND
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = د.ت0.01817349 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = Br55.02521522 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.ت0.01817186
Hiện tại
د.ت0.01817349
Cao nhất
د.ت0.01817349
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang TND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01817349 TND
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000076 TND
-0.41%
7 ngày qua
-0.000071 TND
-0.39%
30 ngày qua
+0.000316 TND
+1.77%
1 năm qua
-0.001845 TND
-9.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.01775808 Hôm nay
0.01817349 Cao nhất
0.02016859
0.01775808 Hôm nay
0.01817349 Cao nhất
0.02016859
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.78%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-0.69%
Tháng 12
-3.28%
Tháng 1
+2.12%
Tháng 2
+1.76%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-2.30%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang TND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05932377 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05932377 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05650904
–
0.06296888
TND
ETB giảm giá
-0.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05669711 TND
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.05430717
–
0.0589404
TND
ETB giảm giá
-6.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04290748 TND
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.02476323
–
0.05573098
TND
Năm biến động
-54.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02169888 TND
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.0185887
–
0.0256506
TND
Năm biến động
-24.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01836601 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01775808
–
0.01907167
TND
ETB giảm giá
-3.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.