Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ETB sang XPF

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Franc CFP 0.64403361 XPF
-0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₣0.64343626 Hiện tại ₣0.64403361 Cao nhất ₣0.64567965
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang XPF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64403361 XPF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002126 XPF
-0.33%
7 ngày qua
-0.000369 XPF
-0.06%
30 ngày qua
+0.016833 XPF
+2.68%
1 năm qua
-0.057096 XPF
-8.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.62488202
Hôm nay
0.64403361
Cao nhất
0.70439725
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.83%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
-0.89%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
+1.49%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-2.75%
Tháng 8
+2.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang XPF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.18430367 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.18430367 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.06856344 – 2.36068741 XPF
Năm biến động -2.86%
2023
Tỷ giá trung bình 2.01498354 XPF
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
1.91055756 – 2.11390661 XPF
ETB giảm giá -7.84%
2024
Tỷ giá trung bình 1.51931245 XPF
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.88950172 – 1.97655624 XPF
Năm biến động -52.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.76638958 XPF
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.65033885 – 0.92721571 XPF
Năm biến động -27.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.64817342 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.62488202 – 0.67190791 XPF
Năm ổn định -1.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.