Tỷ giá Euro sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Euro sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại EUR sang ZAR
Cập nhật
1
EUR
=
18.59770188
ZAR
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 EUR = R18.59770188 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = €0.05377008 EUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
R18.58673899
Hiện tại
R18.59770188
Cao nhất
R18.68720802
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang ZAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.59770188 ZAR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.079863 ZAR
-0.43%
7 ngày qua
+0.076533 ZAR
+0.41%
30 ngày qua
-0.128979 ZAR
-0.69%
1 năm qua
-1.676135 ZAR
-8.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
18.52116932 Hôm nay
18.59770188 Cao nhất
20.33856627
18.52116932 Hôm nay
18.59770188 Cao nhất
20.33856627
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 10
-1.40%
Tháng 11
-2.01%
Tháng 12
-1.75%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
+3.18%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-3.06%
Tháng 5
-1.42%
Tháng 6
+2.32%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang ZAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 20.19652883 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.20980553 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.73439458
–
18.69165103
ZAR
Năm biến động
+0.64%
2023
Tỷ giá trung bình
19.9700225 ZAR
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
17.91151573
–
21.24465952
ZAR
Năm biến động
+11.21%
2024
Tỷ giá trung bình
19.83476449 ZAR
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
18.58318173
–
20.9085033
ZAR
Năm biến động
-3.84%
2025
Tỷ giá trung bình
20.19652883 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.01311862
–
21.87018449
ZAR
Năm biến động
-0.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.96261318 ZAR
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
18.52116932
–
19.76419195
ZAR
EUR giảm giá
-4.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.