Tỷ giá Đô la Fiji sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang ALL

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Lek Albania 36.17527477 ALL
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất L36.1422527 Hiện tại L36.17527477 Cao nhất L36.23098493
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
36.17527477 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.029571 ALL
-0.08%
7 ngày qua
+0.516654 ALL
+1.45%
30 ngày qua
-0.047124 ALL
-0.13%
1 năm qua
-0.381343 ALL
-1.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
35.34530849
Hôm nay
36.17527477
Cao nhất
37.78207913
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
-0.93%
Tháng 12
+1.95%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 51.63864532 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 51.63864532 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
47.64681109 – 55.0058344 ALL
Năm biến động -3.87%
2023
Tỷ giá trung bình 45.13111231 ALL
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
40.43324393 – 50.95517632 ALL
Năm biến động -11.45%
2024
Tỷ giá trung bình 41.36002959 ALL
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
39.64007733 – 43.17349805 ALL
FJD giảm giá -5.02%
2025
Tỷ giá trung bình 38.09927764 ALL
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
35.87488913 – 41.95102586 ALL
Năm biến động -10.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.63270621 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
35.34530849 – 37.78207913 ALL
Năm ổn định -0.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.