Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang BMD
Cập nhật
1
FJD
=
0.44549383
BMD
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = $0.44549383 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = $2.2447 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.44528554
Hiện tại
$0.44549383
Cao nhất
$0.44637875
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44549383 BMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001493 BMD
-0.33%
7 ngày qua
-0.001493 BMD
-0.33%
30 ngày qua
-0.0093 BMD
-2.04%
1 năm qua
+0.001907 BMD
+0.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.4347448 Hôm nay
0.44549383 Cao nhất
0.45819015
0.4347448 Hôm nay
0.44549383 Cao nhất
0.45819015
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-1.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.45721204 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.45721204 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.42795945
–
0.48028433
BMD
Năm biến động
-4.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.44860261 BMD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.43358554
–
0.46569027
BMD
Năm ổn định
+1.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.44452117 BMD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.42978403
–
0.4580852
BMD
FJD giảm giá
-5.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43918674 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.42448425
–
0.44827973
BMD
Năm ổn định
+2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44929607 BMD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.43838499
–
0.45819015
BMD
Năm ổn định
+1.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.