Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang BND
Cập nhật
1
FJD
=
0.56978085
BND
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = $0.56978085 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = $1.75506074 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.5690197
Hiện tại
$0.56978085
Cao nhất
$0.57170481
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56978085 BND
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00175 BND
-0.31%
7 ngày qua
-0.00009 BND
-0.02%
30 ngày qua
-0.011395 BND
-1.96%
1 năm qua
-0.002827 BND
-0.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.56263504 Hôm nay
0.56978085 Cao nhất
0.58267381
0.56263504 Hôm nay
0.56978085 Cao nhất
0.58267381
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.29%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
-0.86%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
+0.88%
Tháng 3
+2.30%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
-0.98%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.63013724 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.63013724 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.60406033
–
0.65298111
BND
FJD giảm giá
-4.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.60217575 BND
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.58478134
–
0.61669386
BND
Năm ổn định
-0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.5938785 BND
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.57851447
–
0.60753993
BND
FJD giảm giá
-2.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.57390636 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.56242509
–
0.59266809
BND
FJD giảm giá
-3.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.57455927 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.56263504
–
0.58267381
BND
Năm ổn định
+0.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.