Tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang CUC
Cập nhật
1
FJD
=
0.44588117
CUC
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = $0.44588117 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = $2.24275 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.44528554
Hiện tại
$0.44588117
Cao nhất
$0.44698731
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang CUC.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44588117 CUC
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001206 CUC
-0.27%
7 ngày qua
-0.001106 CUC
-0.25%
30 ngày qua
-0.008912 CUC
-1.96%
1 năm qua
+0.002294 CUC
+0.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.4347448 Hôm nay
0.44588117 Cao nhất
0.45819015
0.4347448 Hôm nay
0.44588117 Cao nhất
0.45819015
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang CUC.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.45721204 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.45721204 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.42795945
–
0.48028433
CUC
Năm biến động
-4.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.44860261 CUC
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.43358554
–
0.46569027
CUC
Năm ổn định
+1.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.44452117 CUC
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.42978403
–
0.4580852
CUC
FJD giảm giá
-5.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43918674 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.42448425
–
0.44827973
CUC
Năm ổn định
+2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44938254 CUC
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.43838499
–
0.45819015
CUC
Năm ổn định
+1.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.