Tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang KWD
Cập nhật
1
FJD
=
0.13763683
KWD
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = د.ك0.13763683 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = $7.26549719 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.ك0.13749794
Hiện tại
د.ك0.13763683
Cao nhất
د.ك0.1380413
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang KWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13763683 KWD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000321 KWD
-0.23%
7 ngày qua
-0.000278 KWD
-0.20%
30 ngày qua
-0.003211 KWD
-2.28%
1 năm qua
+0.002129 KWD
+1.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.13325798 Hôm nay
0.13763683 Cao nhất
0.14108591
0.13325798 Hôm nay
0.13763683 Cao nhất
0.14108591
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.31%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
+2.86%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-1.89%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang KWD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.14002909 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14002909 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13286515
–
0.1462485
KWD
FJD giảm giá
-3.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13785452 KWD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.13386303
–
0.1419885
KWD
Năm ổn định
+1.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13640115 KWD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.13232917
–
0.1402401
KWD
FJD giảm giá
-5.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1347171 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13095
–
0.1368422
KWD
Năm ổn định
+2.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13859598 KWD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.13470937
–
0.14108591
KWD
Năm ổn định
+1.69%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.