Tỷ giá Đô la Fiji sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang MAD

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Dirham Ma-rốc 4.31933341 MAD
+0.66% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.م.4.29563614 Hiện tại د.م.4.31933341 Cao nhất د.م.4.32415355
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.31933341 MAD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.028486 MAD
+0.66%
7 ngày qua
+0.049215 MAD
+1.15%
30 ngày qua
+0.09396 MAD
+2.22%
1 năm qua
+0.284928 MAD
+7.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.99551884
Hôm nay
4.31933341
Cao nhất
4.32415355
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
-1.39%
Tháng 12
+3.29%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
+1.14%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-2.03%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang MAD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.63910446 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.63910446 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.32306256 – 4.86955154 MAD
Năm biến động +7.62%
2023
Tỷ giá trung bình 4.54094412 MAD
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
4.29973284 – 4.75752907 MAD
FJD giảm giá -3.98%
2024
Tỷ giá trung bình 4.41712541 MAD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
4.29595775 – 4.52217271 MAD
FJD giảm giá -3.98%
2025
Tỷ giá trung bình 4.10290771 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.95803007 – 4.38370667 MAD
FJD giảm giá -7.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.19560949 MAD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
4.00793167 – 4.32415355 MAD
FJD tăng giá +7.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.