Tỷ giá Đô la Fiji sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang MZN
Cập nhật
1
FJD
=
28.49180381
MZN
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = MT28.49180381 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = $0.03509781 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MT28.45374285
Hiện tại
MT28.49180381
Cao nhất
MT28.5624857
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang MZN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
28.49180381 MZN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.02028 MZN
-0.07%
7 ngày qua
-0.070682 MZN
-0.25%
30 ngày qua
-0.574048 MZN
-1.97%
1 năm qua
+0.142171 MZN
+0.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
27.78018998 Hôm nay
28.49180381 Cao nhất
29.27834731
27.78018998 Hôm nay
28.49180381 Cao nhất
29.27834731
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.78%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+2.87%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
+2.75%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-2.15%
Tháng 6
+1.47%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-1.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang MZN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 29.1990533 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.1990533 MZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27.34660478
–
30.67816243
MZN
Năm biến động
-4.32%
2023
Tỷ giá trung bình
28.65226529 MZN
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
27.70611182
–
29.75760821
MZN
Năm ổn định
+1.28%
2024
Tỷ giá trung bình
28.39857759 MZN
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
27.24721117
–
29.26018873
MZN
FJD giảm giá
-5.77%
2025
Tỷ giá trung bình
28.0685878 MZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.09483021
–
28.64955463
MZN
Năm ổn định
+2.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.71270124 MZN
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
28.01279777
–
29.27834731
MZN
Năm ổn định
+1.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.