Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang TTD

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Đô la Trinidad và Tobago 3.02615323 TTD
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất TT$3.02129934 Hiện tại TT$3.02615323 Cao nhất TT$3.03432535
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.02615323 TTD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.007887 TTD
-0.26%
7 ngày qua
-0.012022 TTD
-0.40%
30 ngày qua
-0.077379 TTD
-2.49%
1 năm qua
+0.012507 TTD
+0.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.9434384
Hôm nay
3.02615323
Cao nhất
3.106636
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.86%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
+0.35%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
+2.89%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang TTD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.10389005 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.10389005 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.87849794 – 3.27041692 TTD
Năm biến động -4.29%
2023
Tỷ giá trung bình 3.04370492 TTD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
2.93970083 – 3.16017696 TTD
Năm ổn định +1.27%
2024
Tỷ giá trung bình 3.01648258 TTD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
2.91748387 – 3.1152904 TTD
FJD giảm giá -5.80%
2025
Tỷ giá trung bình 2.97995 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.88514348 – 3.04607285 TTD
Năm ổn định +2.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.04899713 TTD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
2.97614086 – 3.106636 TTD
Năm ổn định +1.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.