Tỷ giá Đô la Fiji sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang YER
Cập nhật
1
FJD
=
105.50665567
YER
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = ﷼105.50665567 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = $0.00947808 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
﷼105.3657139
Hiện tại
﷼105.50665567
Cao nhất
﷼105.76839442
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
105.50665567 YER
2026-09-30
24 giờ qua
-0.353223 YER
-0.33%
7 ngày qua
-0.228201 YER
-0.22%
30 ngày qua
-2.06336 YER
-1.92%
1 năm qua
-0.643671 YER
-0.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
103.84966785 Hôm nay
105.50665567 Cao nhất
109.32418877
103.84966785 Hôm nay
105.50665567 Cao nhất
109.32418877
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.10%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Tháng 12
+3.06%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-1.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang YER.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 114.42165593 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
114.42165593 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
107.0968759
–
120.1911229
YER
Năm biến động
-4.30%
2023
Tỷ giá trung bình
112.29394678 YER
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
108.54812192
–
116.60884951
YER
Năm ổn định
+1.18%
2024
Tỷ giá trung bình
111.25444787 YER
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
107.38046073
–
114.65877508
YER
FJD giảm giá
-5.81%
2025
Tỷ giá trung bình
106.61663473 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
103.84966785
–
108.80351884
YER
Năm ổn định
-2.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
106.87603866 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
104.51101486
–
109.32418877
YER
Năm ổn định
+0.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.