Tỷ giá Bảng Anh sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Bảng Anh sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Anh được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GBP sang ERN

Cập nhật
Bảng Anh 1 GBP = Nakfa Eritrea 19.84344842 ERN
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Nfk19.80880541 Hiện tại Nfk19.84344842 Cao nhất Nfk19.88548611
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá GBP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GBP/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GBP sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.84344842 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.050688 ERN
-0.25%
7 ngày qua
-0.171309 ERN
-0.86%
30 ngày qua
-0.460735 ERN
-2.27%
1 năm qua
-0.322667 ERN
-1.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
19.541937
Hôm nay
19.84344842
Cao nhất
20.76984108
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.47%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GBP/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GBP sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.11835201 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.55352145 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.04774096 – 20.56422679 ERN
Năm biến động -10.59%
2023
Tỷ giá trung bình 18.65884541 ERN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
17.7479717 – 19.69682645 ERN
GBP tăng giá +5.24%
2024
Tỷ giá trung bình 19.17177822 ERN
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
18.52652381 – 20.13284997 ERN
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 19.7817576 ERN
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
18.26430643 – 20.61498627 ERN
Năm biến động +7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.11835201 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.74936736 – 20.76984108 ERN
Năm ổn định -1.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.