Tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GEL sang BMD
Cập nhật
1
GEL
=
0.38387716
BMD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GEL = $0.38387716 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ₾2.605 GEL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.38387716
Hiện tại
$0.38387716
Cao nhất
$0.38535645
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38387716 BMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00028 BMD
-0.07%
7 ngày qua
-0.001479 BMD
-0.38%
30 ngày qua
-0.000738 BMD
-0.19%
1 năm qua
+0.014873 BMD
+4.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.36630037 Hôm nay
0.38387716 Cao nhất
0.38535645
0.36630037 Hôm nay
0.38387716 Cao nhất
0.38535645
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.38133086 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34412411 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29027576
–
0.37735849
BMD
Năm biến động
+14.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38133086 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36832413
–
0.40322581
BMD
Năm ổn định
+0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.36803866 BMD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.34843206
–
0.37950664
BMD
GEL giảm giá
-4.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36522961 BMD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.34722222
–
0.37243948
BMD
GEL tăng giá
+4.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37765178 BMD
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.36630037
–
0.38535645
BMD
GEL tăng giá
+3.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.