Tỷ giá Lari Gruzia sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GEL sang ILS
Cập nhật
1
GEL
=
1.18190058
ILS
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GEL = ₪1.18190058 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ₾0.84609486 GEL
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₪1.17824855
Hiện tại
₪1.18190058
Cao nhất
₪1.18674566
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.18190058 ILS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003239 ILS
+0.27%
7 ngày qua
+0.020147 ILS
+1.73%
30 ngày qua
+0.037151 ILS
+3.25%
1 năm qua
-0.03731 ILS
-3.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
1.04947191 Hôm nay
1.18190058 Cao nhất
1.22588333
1.04947191 Hôm nay
1.18190058 Cao nhất
1.22588333
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.09%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
-2.18%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+2.41%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
-5.69%
Tháng 4
-4.46%
Tháng 5
+6.81%
Tháng 6
+3.38%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.40523581 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.15744285 ILS
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.95847315
–
1.31915094
ILS
Năm biến động
+30.04%
2023
Tỷ giá trung bình
1.40523581 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.27178828
–
1.51320965
ILS
Năm biến động
+2.89%
2024
Tỷ giá trung bình
1.36213496 ILS
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
1.26147007
–
1.42824224
ILS
Năm biến động
-3.50%
2025
Tỷ giá trung bình
1.25960782 ILS
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
1.17888868
–
1.38813959
ILS
Năm biến động
-8.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.1460808 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.04947191
–
1.18674566
ILS
Năm biến động
-0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.