Tỷ giá Đồng Guernsey sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Đồng Guernsey sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Guernsey được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GGP sang MUR
Cập nhật
1
GGP
=
62.9833579
MUR
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GGP = ₨62.9833579 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = £0.01587721 GGP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₨62.86094334
Hiện tại
₨62.9833579
Cao nhất
₨63.06202622
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Guernsey sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá GGP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GGP/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GGP sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
62.9833579 MUR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.017365 MUR
+0.03%
7 ngày qua
-0.610196 MUR
-0.96%
30 ngày qua
-0.415328 MUR
-0.66%
1 năm qua
+1.5977 MUR
+2.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
59.79832721 Hôm nay
62.9833579 Cao nhất
64.32105183
59.79832721 Hôm nay
62.9833579 Cao nhất
64.32105183
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.11%
Tháng 10
+1.57%
Tháng 11
+1.98%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
+2.76%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.82%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-1.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GGP/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GGP sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 62.97723613 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
54.69562601 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
48.10358852
–
60.0994312
MUR
Năm biến động
-9.87%
2023
Tỷ giá trung bình
56.10130936 MUR
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
52.05183642
–
59.61572805
MUR
Năm biến động
+5.74%
2024
Tỷ giá trung bình
59.03181078 MUR
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
54.07514232
–
61.56625922
MUR
Năm biến động
+4.21%
2025
Tỷ giá trung bình
60.35860619 MUR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
57.05769086
–
62.35455137
MUR
GGP tăng giá
+5.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
62.97723613 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
61.28835161
–
64.32105183
MUR
Năm ổn định
+1.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.