Tỷ giá Cedi Ghana sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GHS sang DJF

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Franc Djibouti 15.25418036 DJF
-0.50% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Fdj15.25418036 Hiện tại Fdj15.25418036 Cao nhất Fdj15.30539314
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.25418036 DJF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.077239 DJF
-0.50%
7 ngày qua
-0.120514 DJF
-0.78%
30 ngày qua
-0.645258 DJF
-4.06%
1 năm qua
+0.929582 DJF
+6.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
14.11154105
Hôm nay
15.25418036
Cao nhất
16.999754
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+14.62%
Tháng 10
-3.84%
Tháng 11
+7.69%
Tháng 12
-3.12%
Tháng 1
+2.59%
Tháng 2
-3.06%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+4.61%
Tháng 5
+4.08%
Tháng 6
-2.87%
Tháng 7
+3.66%
Tháng 8
-3.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang DJF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 21.05691075 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.05691075 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.16693342 – 28.90243902 DJF
Năm biến động -26.43%
2023
Tỷ giá trung bình 15.25141985 DJF
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
13.78780433 – 21.29589809 DJF
Năm biến động -30.12%
2024
Tỷ giá trung bình 12.3978858 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.83326055 – 14.93589889 DJF
Năm biến động -18.38%
2025
Tỷ giá trung bình 14.43133024 DJF
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
11.41760425 – 17.43668327 DJF
Năm biến động +39.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.83265706 DJF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
15.04371186 – 16.999754 DJF
Năm biến động -9.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.