Tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GHS sang DZD

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Dinar Algeria 11.48257355 DZD
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất د.ج11.47065666 Hiện tại د.ج11.48257355 Cao nhất د.ج11.50238374
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.48257355 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.028428 DZD
-0.25%
7 ngày qua
-0.072133 DZD
-0.62%
30 ngày qua
-0.362395 DZD
-3.06%
1 năm qua
+1.037714 DZD
+9.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
10.27976496
Hôm nay
11.48257355
Cao nhất
12.45186225
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+15.33%
Tháng 10
-3.79%
Tháng 11
+7.33%
Tháng 12
-3.93%
Tháng 1
+3.37%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
-2.02%
Tháng 4
+4.90%
Tháng 5
+4.58%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+3.82%
Tháng 8
-3.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 16.83569501 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GHS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.83569501 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.44920852 – 22.68610794 DZD
Năm biến động -27.19%
2023
Tỷ giá trung bình 11.65900645 DZD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
10.61566544 – 16.43406249 DZD
Năm biến động -31.80%
2024
Tỷ giá trung bình 9.35550112 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.1109165 – 11.29238794 DZD
Năm biến động -17.54%
2025
Tỷ giá trung bình 10.65772253 DZD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
8.49158899 – 12.91048735 DZD
Năm biến động +33.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.78481253 DZD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
11.26705462 – 12.45186225 DZD
GHS giảm giá -6.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.