Tỷ giá Cedi Ghana sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GHS sang ETB
Cập nhật
1
GHS
=
14.01433359
ETB
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GHS = Br14.01433359 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = GH₵0.07135552 GHS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Br14.00646376
Hiện tại
Br14.01433359
Cao nhất
Br14.01433359
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.01433359 ETB
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00787 ETB
+0.06%
7 ngày qua
+0.027579 ETB
+0.20%
30 ngày qua
-0.569844 ETB
-3.91%
1 năm qua
+2.326484 ETB
+19.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
11.49697966 Hôm nay
14.01433359 Cao nhất
15.06217869
11.49697966 Hôm nay
14.01433359 Cao nhất
15.06217869
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+20.87%
Tháng 10
-3.82%
Tháng 11
+7.75%
Tháng 12
-3.22%
Tháng 1
+2.43%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
+6.62%
Tháng 5
+4.87%
Tháng 6
-3.14%
Tháng 7
+5.71%
Tháng 8
-3.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang ETB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 14.1526869 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.11650112 ETB
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
3.64320062
–
8.05955066
ETB
Năm biến động
-19.58%
2023
Tỷ giá trung bình
4.69514833 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.168226
–
6.42352346
ETB
Năm biến động
-26.80%
2024
Tỷ giá trung bình
5.60147735 ETB
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
3.71526721
–
8.70202027
ETB
Năm biến động
+84.88%
2025
Tỷ giá trung bình
11.34993233 ETB
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
8.06728749
–
14.7797692
ETB
Năm biến động
+69.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.1526869 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.44054168
–
15.06217869
ETB
Năm biến động
-5.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.